Bảng giá vận chuyển
VỀ HÌNH THỨC VẬN CHUYỂN:
Giao hàng miễn phí đối với đơn hàng từ 5000yen trở lên trong vòng bán kính 5km.
ĐỐI VỚI PHƯƠNG THỨC CHUYỂN KHOẢN:
Khách hàng thanh toán theo phương thức chuyển khoản vui lòng chuyển khoản qua tài khoản ngân hàng sau:
金融機関 : GMOあおぞらネット銀行
支店名:法人営業支店
口座番号:普通 1328956
口座名義: カ)リベトシヨウジ
CÁCH TÌM THÔNG TIN NGÂN HÀNG ĐỂ CHUYỂN KHOẢN
- Bước 1: Vào phần 振込 trong banking. sau đó chọn mục "他金融機関あてに送金"
- Bước 2: Chọn "その他の金融機関" (Dòng cuối cùng) Sau đó bấm "次へ"
- Bước 3: Chọn "すべての金融機関". Tại mục "金融機関名の頭文字を入力" nhập "ジー" (ji-) sau đó bấm "検索"
- Bước 4: Sau khi tìm kiếm sẽ suất hiện tên ngân hàng "GMOあおぞらネット銀行". bấm chọn và sau đó bấm "次へ"
- Bước 5: Tại mục "支店名" nhập "ホ" sau đó bấm "検索". Tại màn hình tiếp theo chọn "法人営業部" và bấm "次へ"
- Bước 6: lựa chọn loại tài khoản "普通" và nhập "口座番号" 1328956.
Mục "送金額" là nhập số tiền cần chuyển khoản.
ĐỐI VỚI PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN SAU:
Về hình thức vận chuyển thanh toán sau (代引き), Các khoản phí như phí vận chuyển, phí thu hộ,... Quý Khách vui lòng thanh toán toàn bộ chi phí cho bên vận chuyển.
Cửa hàng khuyến khích khách hàng sử dụng hình thức thanh toán trước vì cửa hàng làm việc với bên vận chuyển, nên khi cửa hàng thanh toán trước phí vận chuyển khi gửi hàng thì phí gửi hàng sẽ rẻ hơn so với phí nhận hàng thu tiền sau.
※)Chi phí gửi hàng thông thường (đã bao gồm thuế).
都道府県 | 南九州 | 北九州 | 四国 | 中国 | 関西 | 北陸 | |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Size | 重量 |
熊本県 大分県 宮崎県 鹿児島県 |
福岡県 佐賀県 長崎県 |
徳島県 香川県 愛媛県 高知県 |
鳥取県 島根県 岡山県 広島県 山口県 |
滋賀県 京都府 大阪府 兵庫県 奈良県 和歌山県 |
富山県 石川県 福井県 |
60 | 2kg | 770 | 770 | 737 | 715 | 660 | 693 |
80 | 5kg | 1045 | 1045 | 913 | 891 | 770 | 825 |
100 | 10kg | 1485 | 1320 | 1155 | 1133 | 990 | 1045 |
140 | 20kg | 2145 | 1980 | 1595 | 1595 | 1430 | 1430 |
160 | 30kg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
170 | 50kg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
都道府県 | 東海 | 信越 | 関東 | 南東北 | 北東北 | 北海道 | |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Size | 重量 |
岐阜県 静岡県 愛知県 三重県 |
新潟県 長野県 |
茨城県 栃木県 群馬県 埼玉県 千葉県 東京都 神奈川県 山梨県 |
宮城県 山形県 福島県 |
青森県 岩手県 秋田県 |
北海道 |
60 | 2kg | 682 | 704 | 605 | 682 | 704 | 770 |
80 | 5kg | 792 | 825 | 627 | 847 | 858 | 1045 |
100 | 10kg | 990 | 1045 | 649 | 1045 | 1078 | 1419 |
140 | 20kg | 1265 | 1518 | 759 | 1485 | 1595 | 2145 |
160 | 30kg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
170 | 50kg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
※)Chi phí gửi hàng đông lạnh [ Tổng phí vận chuyển = phí thường + phí gửi lạnh (đã bao gồm thuế) ].
Size | 重量 | 単価 |
---|---|---|
60 | 2kg | 275 |
80 | 5kg | 330 |
100 | 10kg | 440 |
140 | 20kg | 715 |
160 | 30kg | 0 |
170 | 50kg | 0 |